Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-251.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51L-960.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-327.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 84B-022.38 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 69C-107.35 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 70C-215.11 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 77D-009.22 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 34B-043.29 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 35A-472.56 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 34A-967.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-131.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-304.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-478.55 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 94C-083.96 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 29K-335.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-685.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-561.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65C-276.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 70A-587.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 38A-697.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 49B-034.77 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 51N-134.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-567.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51N-007.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-059.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-658.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-626.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-274.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-270.35 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |