Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-357.36 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 48A-248.33 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 20C-320.33 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 99A-893.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-519.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-931.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-289.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-656.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 67A-332.97 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-400.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-136.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-368.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 73B-017.77 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 34A-958.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-672.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-421.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-905.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-879.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-461.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-922.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99A-881.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 72A-845.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-872.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43C-316.01 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43A-955.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-593.51 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 66A-313.37 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 60K-634.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-865.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-466.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |