Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-555.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 95A-140.12 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 61C-640.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-399.07 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 97A-100.81 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 29K-367.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-395.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-503.27 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 38A-710.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-974.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 11D-012.87 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 61K-539.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-862.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-959.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-425.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-070.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-436.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-947.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-326.73 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 72A-861.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-379.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-491.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-892.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37C-586.67 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36K-266.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-586.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14K-004.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 89A-560.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77A-359.30 | - | Bình Định | Xe Con | - |