Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12D-010.44 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 28A-261.09 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15K-428.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 62A-487.44 | - | Long An | Xe Con | - |
| 23D-009.33 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 24D-010.44 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 30M-374.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-618.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-227.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66D-015.33 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 99A-863.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 72A-877.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93C-208.26 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 22D-010.77 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 23D-010.22 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 34D-042.11 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 61C-627.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-585.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 97D-010.59 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 29K-342.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-770.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-643.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 12A-263.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 19D-021.55 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 29K-339.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 73A-382.03 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60K-619.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-563.12 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 65A-523.10 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 63D-012.90 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |