Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-107.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89B-028.47 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 27D-008.45 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 62D-014.67 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 24A-316.74 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 88C-322.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 97A-098.13 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 67A-344.47 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 43A-976.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-938.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-221.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-468.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-288.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38D-023.49 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 51M-213.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-334.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-481.73 | - | Long An | Xe Con | - |
| 84C-124.73 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 77A-360.08 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 19A-742.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93A-517.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-654.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-244.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-952.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-015.28 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 51M-095.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-232.15 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 29K-356.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98D-024.11 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 51M-074.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |