Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-440.11 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 61K-562.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-908.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-195.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-951.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 81D-014.28 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 51M-207.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-081.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-470.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-194.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-023.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-524.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 35D-018.26 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 60C-779.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-154.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-865.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 99A-887.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20C-319.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37C-596.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 18A-505.35 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 43A-971.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-530.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 76B-029.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 93C-207.11 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 30M-330.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-945.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-726.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-419.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-748.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-240.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |