Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-115.38 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 68C-183.77 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 62C-217.16 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 60C-772.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 11C-089.33 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 15K-465.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-442.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38A-687.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-577.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47C-412.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 71A-223.55 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 60C-757.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 83C-138.00 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 72B-047.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 15K-443.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 97C-049.44 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 98A-863.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76C-178.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 89A-532.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-572.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65C-272.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 89C-356.16 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 69C-106.44 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 61K-594.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34C-440.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 25A-088.44 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 62A-482.11 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71D-007.22 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 22A-280.44 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |