Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-781.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-569.97 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60C-765.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 74A-283.60 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51L-903.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-363.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-893.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-941.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-412.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-213.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-593.70 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 86C-213.93 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 74A-286.53 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 86D-007.78 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 61C-624.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-130.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-315.92 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51N-068.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27C-075.81 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 61C-636.17 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 75A-399.75 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 11C-088.74 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51M-191.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73A-378.52 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43B-064.61 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 51M-119.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94B-017.61 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-180.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90A-292.42 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 37K-519.23 | - | Nghệ An | Xe Con | - |