Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-234.21 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 30M-228.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-228.92 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-112.73 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 51M-300.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-349.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11C-090.03 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30M-254.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34B-047.14 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 61C-643.37 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15K-513.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72C-281.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 64B-019.87 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 60K-695.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-816.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 82B-020.93 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 51N-098.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 25C-063.03 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 30M-067.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-953.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-293.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-022.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85C-085.04 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 51M-205.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-143.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-847.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 99B-032.28 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 15K-472.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-730.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37K-482.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |