Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-815.41 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 81A-462.75 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 26D-016.57 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 61K-547.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60D-023.90 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51N-139.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-556.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-104.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-072.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-941.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73A-377.81 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-009.91 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 27A-134.76 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-887.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-889.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93D-007.76 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 34A-931.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 70A-605.71 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89B-027.90 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 14K-039.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36K-239.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-012.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-133.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-360.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72D-016.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 97D-007.87 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 51M-269.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-016.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 78A-217.91 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 89D-023.51 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |