Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-163.74 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 29K-426.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 90A-301.50 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 30M-363.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74B-017.32 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 30M-400.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-411.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-086.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-321.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 20A-898.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-138.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75B-030.42 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 30M-388.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18B-031.49 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 27D-010.47 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 77D-008.04 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 51N-134.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-353.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-346.76 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-164.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84D-005.92 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 43C-317.91 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 19C-274.48 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 22C-113.76 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 93A-516.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 17C-221.41 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30M-174.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14A-990.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 72C-269.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 29K-390.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |