Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73D-011.98 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 37B-047.11 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 51E-353.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 20C-311.58 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51N-121.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-393.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 27B-016.08 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 65C-270.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 25B-009.65 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 30M-406.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-385.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73B-019.33 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 92A-441.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 85A-150.00 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 36C-561.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64A-212.95 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 92B-040.33 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 20A-896.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-990.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-372.85 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-903.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36B-050.33 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 51L-946.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23B-013.19 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 37C-568.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81C-284.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 84D-005.22 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 30M-055.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-347.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 36B-047.59 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |