Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-359.94 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51L-909.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24A-326.01 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 71D-008.53 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 79A-592.34 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 36K-283.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60C-782.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 22C-115.23 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 71C-134.76 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 29K-453.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 12D-007.67 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 61K-551.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-131.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-509.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-131.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-911.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-573.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14C-455.70 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-786.48 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 74D-013.21 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 51N-093.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-974.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29D-627.43 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 68D-009.53 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 15K-471.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-244.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-374.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72C-281.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 92A-444.60 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51M-266.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |