Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-866.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37C-592.31 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34A-973.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-886.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-883.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-903.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-931.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 75A-392.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-392.73 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 71A-222.64 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 15K-451.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-874.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-925.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-548.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-548.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 25A-088.21 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 88A-796.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-643.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-916.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-039.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-632.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-390.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36C-552.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-494.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-961.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-306.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47D-024.80 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 34A-964.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 64D-007.49 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 51L-975.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |