Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-314.81 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51L-997.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-187.07 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 99A-856.74 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36K-249.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75D-009.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 75A-398.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 84C-125.87 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 61K-582.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-447.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-541.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-607.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 18C-181.37 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 94A-113.35 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51M-297.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75A-397.63 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-624.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-864.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-115.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-585.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-888.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-967.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51N-090.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-933.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14D-032.06 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 99A-893.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 27C-077.28 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 21A-232.55 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 36K-250.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70D-011.15 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |