Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-428.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-847.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 18A-505.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73C-197.08 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 99A-860.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47A-844.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-409.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-045.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66D-013.36 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 51M-243.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86A-329.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 79C-230.44 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 20A-871.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 78D-009.08 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 14D-031.15 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 63A-336.55 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 79A-584.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 98A-863.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-286.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-329.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-336.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-588.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47C-399.75 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99A-872.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-858.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 81A-461.34 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 29B-658.72 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 51M-212.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-386.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 73C-195.67 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |