Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92D-012.93 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 51M-115.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-972.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-911.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79C-230.45 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81A-459.20 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 92B-039.05 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 22C-115.92 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 36D-032.27 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 34C-438.92 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-088.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73C-194.97 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 30M-394.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81B-028.48 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 26C-169.30 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 98A-877.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 73C-195.97 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 88C-310.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51M-277.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65B-029.04 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 51M-306.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 85C-090.48 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 83C-132.72 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-334.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-434.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-494.51 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29D-626.81 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51M-232.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-242.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |