Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-286.42 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-223.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84D-009.10 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 29K-426.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-070.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-691.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-252.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12B-015.54 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 51M-080.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71D-006.82 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 69D-008.71 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 99C-337.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-276.97 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 72C-271.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-215.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-250.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28B-018.06 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 47C-408.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-584.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 77D-008.14 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 62D-016.15 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 51M-173.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 69C-106.15 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 19C-269.31 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 49C-398.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-240.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26C-164.44 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 51M-196.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65C-260.55 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51M-238.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |