Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-401.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 19C-267.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18D-017.00 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 43A-960.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 15B-056.55 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 73D-011.56 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 72A-863.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-396.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78B-019.33 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 99C-339.85 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-549.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 82C-095.44 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 51M-105.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47B-045.00 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 37D-050.28 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 30M-319.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-447.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 97A-096.26 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 60C-779.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-294.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-332.11 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 18C-182.33 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 48B-015.83 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93A-509.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 67C-194.09 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 47C-422.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 67B-030.33 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 18D-018.33 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 15K-492.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-145.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |