Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
92C-263.98 - Quảng Nam Xe Tải -
11A-141.18 - Cao Bằng Xe Con -
18A-490.40 - Nam Định Xe Con -
61K-549.18 - Bình Dương Xe Con -
51B-714.63 - Hồ Chí Minh Xe Khách -
51N-145.09 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-513.95 - Nghệ An Xe Con -
99A-872.23 - Bắc Ninh Xe Con -
51M-224.73 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
73A-371.91 - Quảng Bình Xe Con -
37K-566.16 - Nghệ An Xe Con -
67A-334.96 - An Giang Xe Con -
61K-564.30 - Bình Dương Xe Con -
49A-759.22 - Lâm Đồng Xe Con -
30M-393.77 - Hà Nội Xe Con -
21A-227.95 - Yên Bái Xe Con -
37K-553.77 - Nghệ An Xe Con -
22B-018.44 - Tuyên Quang Xe Khách -
99C-347.15 - Bắc Ninh Xe Tải -
12A-264.56 - Lạng Sơn Xe Con -
86C-210.55 - Bình Thuận Xe Tải -
85A-150.58 - Ninh Thuận Xe Con -
14K-043.11 - Quảng Ninh Xe Con -
47A-816.55 - Đắk Lắk Xe Con -
20A-878.44 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-624.00 - Đồng Nai Xe Con -
77A-367.44 - Bình Định Xe Con -
51L-934.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-845.77 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
69A-174.33 - Cà Mau Xe Con -