Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
73B-018.95 - Quảng Bình Xe Khách -
77A-367.00 - Bình Định Xe Con -
28C-126.58 - Hòa Bình Xe Tải -
12A-267.33 - Lạng Sơn Xe Con -
73A-374.22 - Quảng Bình Xe Con -
67C-192.65 - An Giang Xe Tải -
82A-162.11 - Kon Tum Xe Con -
51M-264.38 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19A-740.55 - Phú Thọ Xe Con -
37K-497.33 - Nghệ An Xe Con -
79A-594.18 - Khánh Hòa Xe Con -
51M-202.59 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
12B-015.44 - Lạng Sơn Xe Khách -
36K-274.09 - Thanh Hóa Xe Con -
88A-798.77 - Vĩnh Phúc Xe Con -
37C-594.28 - Nghệ An Xe Tải -
60K-644.83 - Đồng Nai Xe Con -
18A-502.44 - Nam Định Xe Con -
72A-872.55 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51N-105.95 - Hồ Chí Minh Xe Con -
73C-193.00 - Quảng Bình Xe Tải -
64C-135.00 - Vĩnh Long Xe Tải -
20A-907.00 - Thái Nguyên Xe Con -
93A-524.33 - Bình Phước Xe Con -
17A-511.52 - Thái Bình Xe Con -
30M-345.92 - Hà Nội Xe Con -
88A-826.76 - Vĩnh Phúc Xe Con -
93A-518.92 - Bình Phước Xe Con -
93A-513.48 - Bình Phước Xe Con -
30M-291.67 - Hà Nội Xe Con -