Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-400.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-352.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76A-327.60 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36D-029.73 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 85A-149.07 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 11A-139.60 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 48C-116.71 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51M-108.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-717.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-392.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-572.37 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 81C-285.42 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 22C-116.91 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 66B-025.47 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 63A-333.80 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 95A-144.01 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 29K-343.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-533.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-549.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29B-659.32 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 98C-388.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-137.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-148.63 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 15K-451.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-922.74 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60C-770.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 64C-134.65 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 29K-448.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26C-167.01 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 36K-250.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |