Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-494.33 | - | Long An | Xe Con | - |
| 14B-056.26 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 37K-502.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 62A-476.36 | - | Long An | Xe Con | - |
| 89C-360.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37K-526.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-718.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93D-009.55 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 85D-010.44 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 37K-539.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 65C-268.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 25A-087.22 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 98C-387.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 29K-353.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-628.65 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 76D-015.00 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 75A-390.63 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 36K-287.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-048.25 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 66B-026.11 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 79A-574.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 72A-849.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 75A-401.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 49A-747.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61C-636.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 89C-351.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 19A-721.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47C-405.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 43A-977.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63C-232.29 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |