Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-196.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-498.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 73C-195.15 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 19A-738.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60C-773.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-359.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-558.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-755.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78A-223.60 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-655.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-191.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-839.75 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49B-033.45 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 89A-547.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-626.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-931.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-685.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-018.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-048.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-096.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-859.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36K-248.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64A-213.10 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 92C-265.24 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77D-009.50 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 30M-067.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-120.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-970.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-485.76 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 49A-748.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |