Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48B-013.32 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-391.52 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 77C-262.01 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 83C-132.91 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 66A-311.87 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 90A-301.76 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 30M-362.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-658.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-502.57 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 60K-642.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-108.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-098.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-390.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51N-068.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61D-023.82 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 94D-007.31 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 29K-359.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-361.74 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51E-340.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 69B-014.45 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-303.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-549.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-134.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-068.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-975.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 67C-191.06 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 51N-062.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27B-016.58 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 71C-136.26 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 30M-141.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |