Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-694.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 65A-526.91 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-035.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-551.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-074.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22B-017.09 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 65B-028.45 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 36C-547.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 65A-526.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 15C-487.65 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 47B-042.16 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 12C-143.22 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 89B-025.85 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 19C-265.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51M-275.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-205.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89B-025.11 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 15K-453.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-318.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-833.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 15K-438.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29D-639.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 76B-027.33 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 64A-210.63 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 48A-250.11 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 99A-879.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-862.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-792.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70B-037.33 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 95B-019.44 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |