Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-287.00 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 15K-432.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-056.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94B-014.63 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 19A-722.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 23B-015.00 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 90A-302.33 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 95A-136.16 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-065.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-864.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-833.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-226.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17A-512.10 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 43A-941.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29B-661.12 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 12A-272.78 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 70A-605.31 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-655.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-898.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-563.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 28A-261.72 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 97A-098.21 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 61K-583.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-893.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-871.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-941.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-879.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-747.17 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-875.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 36C-549.02 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |