Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-573.84 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 15C-481.84 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 35A-467.91 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 19C-276.51 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 78C-128.52 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 36C-552.20 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-667.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-835.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-235.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-470.72 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 20A-894.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 92A-441.24 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-264.24 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 64C-137.53 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 77A-364.10 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 63A-341.60 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-750.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 77A-361.90 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 64C-140.23 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 98C-392.72 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 89C-359.23 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-510.48 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 14K-024.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-201.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-707.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-379.90 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 66D-013.25 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 51M-280.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-123.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-502.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |