Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-893.63 - Thái Nguyên Xe Con -
61K-533.28 - Bình Dương Xe Con -
49A-777.04 - Lâm Đồng Xe Con -
21A-232.15 - Yên Bái Xe Con -
68C-184.00 - Kiên Giang Xe Tải -
89C-356.33 - Hưng Yên Xe Tải -
37C-567.11 - Nghệ An Xe Tải -
38A-681.65 - Hà Tĩnh Xe Con -
47B-042.56 - Đắk Lắk Xe Khách -
60K-660.26 - Đồng Nai Xe Con -
51M-071.00 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
92A-448.22 - Quảng Nam Xe Con -
34D-040.22 - Hải Dương Xe tải van -
51M-173.11 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
34A-928.77 - Hải Dương Xe Con -
35A-481.44 - Ninh Bình Xe Con -
74B-018.00 - Quảng Trị Xe Khách -
51M-253.58 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
28A-260.11 - Hòa Bình Xe Con -
37C-575.33 - Nghệ An Xe Tải -
60C-771.33 - Đồng Nai Xe Tải -
67C-190.77 - An Giang Xe Tải -
24A-321.33 - Lào Cai Xe Con -
26D-016.44 - Sơn La Xe tải van -
38C-250.22 - Hà Tĩnh Xe Tải -
47A-842.11 - Đắk Lắk Xe Con -
88A-827.22 - Vĩnh Phúc Xe Con -
37K-538.00 - Nghệ An Xe Con -
22A-274.65 - Tuyên Quang Xe Con -
36B-048.77 - Thanh Hóa Xe Khách -