Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-626.32 - Đồng Nai Xe Con -
20A-863.27 - Thái Nguyên Xe Con -
61K-582.70 - Bình Dương Xe Con -
19A-721.78 - Phú Thọ Xe Con -
88A-812.40 - Vĩnh Phúc Xe Con -
37K-566.04 - Nghệ An Xe Con -
34A-958.04 - Hải Dương Xe Con -
61C-625.50 - Bình Dương Xe Tải -
75A-398.30 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
88A-819.20 - Vĩnh Phúc Xe Con -
47A-856.91 - Đắk Lắk Xe Con -
20A-902.76 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-031.52 - Hà Nội Xe Con -
74A-285.90 - Quảng Trị Xe Con -
61C-629.61 - Bình Dương Xe Tải -
88A-821.90 - Vĩnh Phúc Xe Con -
79A-595.70 - Khánh Hòa Xe Con -
69A-174.74 - Cà Mau Xe Con -
61K-593.92 - Bình Dương Xe Con -
93A-511.97 - Bình Phước Xe Con -
89A-565.70 - Hưng Yên Xe Con -
51L-995.50 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36K-298.04 - Thanh Hóa Xe Con -
61K-587.81 - Bình Dương Xe Con -
37K-489.07 - Nghệ An Xe Con -
51M-224.93 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
37K-522.41 - Nghệ An Xe Con -
66D-013.51 - Đồng Tháp Xe tải van -
65B-028.13 - Cần Thơ Xe Khách -
72C-273.81 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -