Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-394.98 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-285.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-800.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 26A-237.63 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 60K-648.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-871.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-687.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 94C-087.26 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 51E-341.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 75A-391.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30M-366.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-548.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-411.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89C-349.48 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51L-944.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-403.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51N-030.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-155.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-216.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-482.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 79A-582.55 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 34C-438.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14B-053.00 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 51N-031.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-021.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-956.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-416.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-108.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-947.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-083.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |