Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-075.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-116.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-993.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83B-024.33 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 37K-562.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72C-273.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 29K-429.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-856.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-057.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-750.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72B-046.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 34A-945.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98B-044.28 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 14K-013.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-356.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-295.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-661.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18A-511.01 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-655.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-395.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75A-392.04 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-689.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-511.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-066.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-318.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-333.60 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-631.05 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 77C-262.37 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 62C-219.31 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51M-089.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |