Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-469.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19C-268.80 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61K-582.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65A-530.27 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 15K-498.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-205.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-316.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-201.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-801.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-860.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99C-346.73 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-045.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-459.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-426.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-749.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-312.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-561.90 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-063.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-080.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-118.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71B-024.60 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 25B-009.31 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 29K-403.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18C-182.92 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 21C-112.87 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 37K-518.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-202.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22C-116.42 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |