Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-577.46 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89B-028.60 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 60C-790.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15K-450.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92D-012.26 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 18C-175.85 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 77A-359.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 14C-458.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-619.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 12C-140.58 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98A-865.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79C-231.28 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 22C-114.85 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51M-105.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-176.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-152.77 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 27A-135.00 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 37K-485.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 77A-362.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30M-284.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-218.77 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51E-353.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 26C-168.29 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 17C-219.44 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30M-328.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66D-015.25 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 93A-516.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36C-570.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-440.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-659.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |