Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-287.72 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 65A-529.30 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38C-253.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 60K-698.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-944.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-387.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-322.73 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-840.02 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 15K-449.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90C-155.64 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 22B-018.80 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 97D-010.67 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 61C-620.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-580.91 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 72C-265.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 61K-529.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74B-020.43 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 98A-910.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43C-323.82 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-320.25 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 86A-322.63 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-574.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19C-276.65 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51N-122.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29B-661.56 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 78D-010.19 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 37K-533.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 99A-852.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 72A-865.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |