Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-556.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-625.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 79A-581.57 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 20A-862.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-069.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14A-995.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 79A-595.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 70A-603.91 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-461.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-873.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-200.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-241.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-326.24 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51L-990.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-316.70 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 47A-837.75 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70D-014.02 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 30M-166.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-041.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-658.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20C-315.73 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-573.04 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64A-214.24 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19A-756.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 18A-503.47 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 66D-013.24 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 61K-519.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88C-322.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-576.23 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64A-208.10 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |