Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-155.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-868.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 99A-868.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-636.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-471.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-565.10 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 20A-886.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-216.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-839.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-845.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-083.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-619.42 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-589.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51N-086.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-038.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-955.71 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-932.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92C-263.76 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 36C-553.78 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89C-358.05 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 29K-349.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-294.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68C-180.45 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 72D-013.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 20A-902.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-011.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18C-177.55 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37C-582.67 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-577.87 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98A-880.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |