Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-195.92 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51L-997.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99C-343.53 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 85C-087.46 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 93B-022.52 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 99A-851.24 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-853.40 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.50 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-316.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 85C-086.54 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 11C-088.46 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30M-035.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94D-008.07 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 21A-226.20 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 34A-955.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 65B-028.34 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 72C-269.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 67A-339.05 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 60C-757.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 48A-252.72 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 14C-467.81 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-588.67 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15K-499.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-432.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99C-340.52 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-391.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-446.02 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 84D-008.40 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 38A-701.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 36C-547.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |