Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-288.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-289.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-569.57 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17C-219.92 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47A-853.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-673.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-517.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-132.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-520.62 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-328.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 83A-193.87 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 20A-884.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 17A-498.37 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-992.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-374.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-118.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-173.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-119.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-271.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37D-050.82 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 79A-568.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19C-274.49 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 76C-180.50 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 65A-515.31 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 47A-822.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 92C-265.34 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 88A-803.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 86D-008.04 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 51M-151.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-887.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |