Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-602.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 15K-476.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 43A-948.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 90C-160.28 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 29K-474.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 12A-264.55 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36C-556.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 65A-525.83 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 79A-582.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-329.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-395.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-083.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14A-994.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-956.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 27C-076.67 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 18D-017.36 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-276.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14A-998.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-935.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-955.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-128.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-693.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 95A-138.12 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 61K-526.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-873.45 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 48A-252.54 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 20A-877.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-919.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43A-959.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 90A-292.61 | - | Hà Nam | Xe Con | - |