Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-237.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-145.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-715.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-486.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37C-594.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-381.60 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 37K-563.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72C-276.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 15K-476.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-409.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-254.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23B-014.95 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 43B-066.91 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 30M-145.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-281.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-860.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-117.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-524.74 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-980.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82A-164.55 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 77A-362.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 37K-492.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98C-383.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 35A-479.74 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 34A-957.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-450.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 93C-204.15 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 77C-264.64 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 18C-183.11 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 61C-618.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |