Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-412.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47C-404.20 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 12B-016.70 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 60C-757.01 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-437.57 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51N-147.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-286.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-272.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-256.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49B-033.94 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 88C-314.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61C-617.10 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-411.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-338.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15C-489.29 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34A-940.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-351.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-353.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-078.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-262.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-004.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 67C-195.15 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 51M-137.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-351.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35B-023.08 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 30M-274.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-312.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30M-395.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-363.08 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29K-393.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |