Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-976.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-316.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98C-386.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 47A-837.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 17C-220.77 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 81B-031.77 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 25D-007.77 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 62D-017.22 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 11C-090.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 60K-620.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14B-056.33 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 37C-584.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30M-204.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-353.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-438.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 28B-020.77 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 19C-276.63 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43B-065.44 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 62A-490.22 | - | Long An | Xe Con | - |
| 29K-451.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-407.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-765.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-250.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-435.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89D-024.96 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 61K-528.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38C-247.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 29K-342.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-300.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-707.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |