Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-497.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-421.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37C-573.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63A-329.64 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-362.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-869.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 36K-231.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34A-938.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-788.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36C-571.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 90B-012.87 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 51M-055.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-315.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-345.81 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 77C-263.13 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 20A-893.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49A-766.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-941.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-879.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 62C-222.52 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 19A-718.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61C-641.91 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 43D-012.87 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 34A-936.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-663.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-033.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-932.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-391.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-648.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |