Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-956.76 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51N-079.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-210.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-504.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 82B-020.80 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 29K-395.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17B-032.61 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 14K-042.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 37C-576.37 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-280.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-083.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77C-261.53 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 72C-275.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 98C-398.03 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 29K-412.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-220.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20B-037.52 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 36K-299.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-430.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-129.91 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 99C-336.74 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-579.84 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 71B-025.61 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 15K-448.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 95A-136.43 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 36C-575.50 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-258.51 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51N-076.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-941.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43A-965.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |