Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-459.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-279.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 85A-149.34 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 36K-236.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-217.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-938.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98D-023.46 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 75A-387.80 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 20C-315.87 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 61C-642.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-647.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 74B-020.59 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 51M-095.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26A-236.64 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 17B-030.29 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 14K-038.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 27A-130.25 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60C-793.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 43A-953.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34A-932.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37B-046.55 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 29K-430.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-876.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-513.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 88A-828.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36D-031.00 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 30M-374.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-130.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-375.33 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15C-495.33 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |