Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70B-035.33 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-445.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 90C-157.33 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 15K-487.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92A-441.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30M-321.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-816.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 95C-091.22 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 79A-584.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51N-094.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-273.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-182.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-281.55 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 18B-031.44 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 34A-946.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-280.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-893.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 92A-436.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 90C-157.00 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 62D-017.11 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 51M-282.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66B-024.58 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 97C-051.16 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 19C-269.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 82A-165.18 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 88A-796.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75C-163.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76C-179.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 60K-694.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-821.92 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |