Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93A-513.61 - Bình Phước Xe Con -
78A-226.37 - Phú Yên Xe Con -
60K-698.75 - Đồng Nai Xe Con -
51M-215.37 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76A-333.80 - Quảng Ngãi Xe Con -
51L-988.81 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-335.13 - Hà Nội Xe Con -
72A-879.41 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30M-352.13 - Hà Nội Xe Con -
47A-838.27 - Đắk Lắk Xe Con -
51M-153.67 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
29B-660.12 - Hà Nội Xe Khách -
99A-895.54 - Bắc Ninh Xe Con -
36K-288.50 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-595.93 - Tây Ninh Xe Con -
60K-683.45 - Đồng Nai Xe Con -
35A-481.73 - Ninh Bình Xe Con -
47A-845.60 - Đắk Lắk Xe Con -
79C-234.60 - Khánh Hòa Xe Tải -
43A-959.57 - Đà Nẵng Xe Con -
36K-232.78 - Thanh Hóa Xe Con -
47A-816.34 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-686.71 - Đồng Nai Xe Con -
60K-688.34 - Đồng Nai Xe Con -
49A-781.62 - Lâm Đồng Xe Con -
72D-013.72 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe tải van -
14K-035.31 - Quảng Ninh Xe Con -
35A-475.60 - Ninh Bình Xe Con -
75A-392.05 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
36K-235.57 - Thanh Hóa Xe Con -