Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-967.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72B-046.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 20A-885.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-481.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-229.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 66A-302.13 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 20A-884.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81C-286.62 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51L-994.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-241.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-275.80 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36C-563.13 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98A-861.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-628.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-254.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35A-466.21 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51N-116.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-325.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-334.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-767.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60K-700.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-368.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74A-277.84 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51N-141.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-731.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-121.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90A-295.48 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51M-124.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-405.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |