Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-631.07 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51M-097.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-857.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 28D-012.58 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 73A-380.25 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 65A-528.96 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-262.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-345.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38C-248.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51M-165.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-862.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93C-205.85 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 14K-007.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36K-303.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-707.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51N-014.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20C-323.44 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-151.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-592.55 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60C-784.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37K-542.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-630.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-387.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66A-310.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51M-182.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-405.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-750.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-297.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-848.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |